Trong TMĐT, “hạ tầng CNTT” bao gồm:
A. Các thiết bị mạng, phần mềm và công nghệ kết nối
B. Nhân lực kỹ thuật
C. Phương thức thanh toán tiền mặt
D. Luật pháp liên quan
Phân loại TMĐT theo cấp độ bao gồm:
A. Đơn giản, trung bình, phức tạp
B. Cấp độ quốc gia, quốc tế
C. Toàn cầu, quốc gia, khu vực
D. Cá nhân, doanh nghiệp, tổ chức
Bản chất của TMĐT là gì?
A. Liên quan đến trao đổi thông tin và giao dịch qua mạng
B. Chỉ tập trung vào mua bán sản phẩm
C. Chỉ dành cho các doanh nghiệp lớn
D. Không sử dụng công nghệ thông tin
Trong TMĐT, yếu tố nào sau đây thuộc về hạ tầng pháp lý?
A. Mở rộng mạng lưới vận tải
B. Quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân
C. Phát triển hệ thống máy chủ
D. Đào tạo nhân viên
Một trong những lợi ích quan trọng của TMĐT là:
A. Hạn chế sự linh hoạt trong mua bán
B. Giảm sự tương tác với khách hàng
C. Tăng chi phí quảng cáo
D. Tăng khả năng tiếp cận và chăm sóc khách hàng một cách nhanh chóng
Điều kiện hạ tầng nào không thuộc TMĐT?
A. Hạ tầng pháp lý
B. Hạ tầng nhân lực
C. Hạ tầng nông nghiệp
D. Hạ tầng CNTT
TMĐT B2C (Business to Consumer) nghĩa là:
A. Doanh nghiệp bán sản phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng
B. Khách hàng bán sản phẩm cho khách hàng
C. Chính phủ mua hàng từ doanh nghiệp
D. Doanh nghiệp bán sản phẩm cho doanh nghiệp khác
Hạ tầng pháp lý cho TMĐT bao gồm:
A. Thiết lập kênh phân phối
B. Cơ sở hạ tầng vật chất cho thương mại
C. Các quy định và luật pháp liên quan đến giao dịch điện tử
D. Đào tạo nhân viên cửa hàng
Thách thức lớn nhất đối với việc phát triển thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay là gì?
A. Chi phí vận chuyển cao
B. Thiếu các sản phẩm phù hợp cho thị trường
C. Khả năng quảng cáo kém
D. Thiếu niềm tin vào bảo mật và an toàn giao dịch
Yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng lòng tin của khách hàng trong TMĐT là gì?
A. Đánh giá từ khách hàng khác
B. Giá cả hợp lý
C. Chính sách bảo mật minh bạch
D. Chất lượng sản phẩm
Mô hình TMĐT nào thường liên quan đến giao dịch giữa doanh nghiệp và chính phủ?
Làm thế nào để tối ưu hoạt động kinh doanh trong TMĐT
A. Tất cả các đáp án trên
B. Đảm bảo chất lượng sản phẩm và chính sách giá
C. Tối ưu hình ảnh và nội dung
D. Nâng cao trải nghiệm khách hàng
Đặc điểm nào không phải là bản chất của TMĐT?
A. Giao dịch 24/7
B. Tiếp cận trực tiếp với khách hàng
C. Phụ thuộc vào giao dịch bằng tiền mặt
D. Tích hợp công nghệ và mạng internet
Phân loại mô hình TMĐT theo cấp độ không bao gồm cấp độ nào sau đây?
A. Cấp độ khu vực
B. Cấp độ tư nhân
C. Cấp độ quốc gia
D. Cấp độ toàn cầu
Điều nào sau đây là đặc trưng của TMĐT?
A. Sử dụng hệ thống bưu điện để gửi hàng hóa
B. Mua bán tại cửa hàng vật lý
C. Chỉ giao dịch bằng tiền mặt
D. Tính không bị giới hạn bởi khoảng cách địa lý
Website trong TMĐT thường được sử dụng để:
A. Lưu trữ dữ liệu tài chính của công ty
B. Quảng cáo trên tivi
C. Gửi thư điện tử nội bộ
D. Trưng bày sản phẩm và dịch vụ, giao dịch trực tuyến
Giao diện website TMĐT cần đảm bảo yếu tố gì để phù hợp với người dùng?
A. Thiết kế phức tạp và khó sử dụng
B.
C. Giao diện đơn giản, dễ sử dụng
D. Quản lý hàng tồn kho
E. Tăng lượng người dùng
Giao dịch giao ngay là gì?
A.
B. Mua bán hàng hóa ngay khi ký hợp đồng
C. Giảm chi phí đầu tư
D. Giao dịch dài hạn
E. Mua hàng nhưng thanh toán sau
Tên miền gồm mấy phần và những phần nào?
A. Gồm 2 phần: Domain và Top-level domain
B. Giảm chi phí vận hành
C. Gồm 3 phần: Subdomain, Domain và Top-level domain
D. Cân bằng tải hệ thống
Điều kiện hạ tầng nào quan trọng để phát triển TMĐT?
A. Hạ tầng công nghệ thông tin
B. Hạ tầng pháp lý
C. Hạ tầng nhân lực
D. Tất cả các đáp án trên