Câu hỏi 621734 - Tiếng Trung 2 - EN06.2 Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu: 1. 很新 2. 词典 3. 王兰 4. 的 Chọn đáp án: 3421 4312 2143 1324 Xem đáp án