[Unable to find Component]

Biên dịch 1 - CN38 (94)

Câu hỏi 197449:

在句子“双方一致认为,应进一步推动高质量共建‘一带一路’走深走实”中,“走深走实”最合适的处理方式是:

A. 译为“thúc đẩy đi bộ sâu sắc”
B. 结合语境译为“đi vào chiều sâu và đạt hiệu quả thiết thực”
C. 直接省略不译
D. 逐字译为“đi sâu đi thật”

Câu hỏi 197448:

“合作共赢”在外交语境中较合适的越南语译法是:

A. hợp tác cùng phát triển
B. hợp tác một chiều
C. hợp tác thông thường
D. cùng hợp tác nhưng không có lợi ích

Câu hỏi 197447:

在经济文本中,“多”常表示:

A. 无关
B. 多于/超过
C. 少于
D. 等于

Câu hỏi 197446:

处理“讲好中国故事”这类具有特定传播语境的表达时,译者应:

A. 只译字面“kể chuyện Trung Quốc hay”
B. 根据语境体现“kể tốt câu chuyện Trung Quốc”
C. 改写成个人叙事
D. 删除“中国”

Câu hỏi 197445:

翻译政治职务时,译者首先应该:

A. 自己创造译名
B. 用拼音代替
C. 查找权威/惯用译法
D. 省略所有职务

Câu hỏi 197444:

“共同关心的问题”较合适的译法是:

A. vấn đề quan tâm chung
B. sự quan tâm cá nhân
C. câu hỏi chung chung
D. vấn đề cùng quan tâm

Câu hỏi 197443:

在外交文本中,“双方就地区和国际形势深入交换意见”较自然的译法应体现:

A. 只体现“双方”
B. 改成新闻标题式口号
C. 删除“地区和国际形势”
D. 会谈对象、议题范围和交流深度

Câu hỏi 197442:

“深入交换意见”中的“深入”表示:

A. 程度较深
B. 时间很晚
C. 地点很远
D. 数量很多

Câu hỏi 197441:

翻译“持续释放合作潜力”时,最不合适的是:

A. phóng thích tiềm năng hợp tác
B. tiếp tục phát huy tiềm năng hợp tác
C. không ngừng giải phóng tiềm năng hợp tác
D. tiếp tục khai thác tiềm năng hợp tác

Câu hỏi 197440:

翻译“打造命运共同体”时,译者最应注意的是:

A. 将其译成普通朋友关系
B. 只翻译“共同体”
C. 使用外交语境中相对固定的表达并保持一致
D. 改写成个人情感表达

Câu hỏi 197439:

“注入动力”在政论或外交语境中较自然的译法是:

A. tiếp thêm động lực
B. thay đổi động lực
C. đổ nước vào
D. tạo năng lượng

Câu hỏi 197438:

翻译敏感外交文件时,译者遇到不确定专名,正确做法是:

A. 查证权威来源并保持前后一致
B. 用类似名称替代
C. 省略专名
D. 凭印象音译

Câu hỏi 197437:

在校译中发现译文将“维护多边主义”译为“duy trì chủ nghĩa đa phương”,应修改为:

A. giữ chủ nghĩa đa phương
B. bảo trì chủ nghĩa đa phương
C. bảo vệ chủ nghĩa đa phương
D. sửa chữa chủ nghĩa đa phương

Câu hỏi 197436:

以下哪项符合翻译伦理要求?

A. 用个人立场替代原文
B. 为了流畅可改变事实
C. 不查证术语
D. 不随意增删信息

Câu hỏi 197435:

若原文“近600亿美元”被译为“gần 600 triệu USD”,主要错误是:

A. “近”处理错误
B. “美元”不应翻译
C. 语气过于正式
D. “亿”的数量级换算错误

Câu hỏi 197434:

“乡村振兴战略”较常见的越南语译法是:

A. chiến lược thành thị hóa nông thôn
B. chiến lược chấn hưng nông thôn
C. chiến lược làm rung chuyển nông thôn
D. kế hoạch chuyển nông dân ra khỏi làng

Câu hỏi 197433:

“2023年双边贸易额达600亿美元”译成越南语,较准确的是:

A. Năm 2023, kim ngạch thương mại song phương đạt 600 tỷ USD
B. Năm 2023, kim ngạch thương mại song phương đạt 6 tỷ USD
C. Năm 2023, kim ngạch thương mại song phương đạt 600 triệu USD
D. Năm 2023, kim ngạch thương mại song phương đạt 60 tỷ USD

Câu hỏi 197432:

“过亿人次”译成越南语时,较准确的表达是:

A. hơn một trăm triệu lượt người
B. đúng một trăm người
C. hơn một trăm triệu người
D. hơn một triệu người

Câu hỏi 197431:

“双循环”在经济政策语境中通常译为:

A. xoay vòng song song
B. tuần hoàn kép
C. hai lần lưu thông
D. hai vòng tròn

Câu hỏi 197430:

翻译“环比下降”时,应理解为:

A. tăng rất mạnh
B. so với cùng kỳ tăng
C. hoàn toàn không thay đổi
D. so với kỳ trước giảm
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 07 năm 2026

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.