[Unable to find Component]

Biên dịch 1 - CN38 (94)

Câu hỏi 197422:

翻译科技文本“人工智能赋能产业升级”时,关键是:

A. 根据语境译出人工智能对产业升级的促进作用
B. 删除“人工智能”
C. 将“赋能”机械译为“cấp quyền”
D. 改为娱乐文本风格

Câu hỏi 197421:

“达到近三千万人次”中的“人次”应译为:

A. nhóm người
B. hộ gia đình
C. người cố định
D. lượt người

Câu hỏi 197420:

遇到含有文化差异的表达时,译者应:

A. 加入嘲讽
B. 改为自己的看法
C. 全部删除
D. 尊重原文化并考虑译入语接受

Câu hỏi 197419:

评价译文“自然度”主要看:

A. 是否完全逐字对应
B. 原文字数是否相同
C. 越南语表达是否通顺
D. 是否有很多生词

Câu hỏi 197418:

“文化遗产保护”较合适的越南语译法是:

A. văn hóa bảo vệ di sản
B. bảo vệ truyền thống bất kỳ
C. bảo vệ di sản văn hóa
D. bảo vệ tài sản văn hóa cá nhân

Câu hỏi 197417:

专业术语翻译应优先考虑:

A. 创新性
B. 随意性
C. 准确性和一致性
D. 华丽辞藻

Câu hỏi 197416:

“绿水青山就是金山银山”较合适的越南语译法是:

A. nước màu xanh và núi màu xanh đều là tiền bạc
B. Non xanh, nước biếc chính là núi vàng núi bạc
C. núi vàng núi bạc làm cho non nước xanh hơn
D. nước xanh núi xanh là rừng vàng biển bạc

Câu hỏi 197415:

高质量译后自评应包括:

A. 只列原文
B. 难点识别、术语来源、修改理由和伦理注意事项
C. 只说明自己用了多长时间
D. 只写“已完成”

Câu hỏi 197414:

“春节联欢晚会”译成越南语时,较合适的表达是:

A. tiệc mùa xuân thông thường
B. Gala mừng Xuân
C. cuộc họp liên hoan mùa đông
D. chương trình hội nghị cuối năm

Câu hỏi 197413:

“非传统安全”通常译为:

A. phi truyền thống an toàn
B. phi truyền thống an ninh
C. truyền thống phi an toàn
D. an ninh phi truyền thống

Câu hỏi 197412:

发现译文缺少重要信息时,应:

A. 忽略
B. 补回并核对原文
C. 删除整句
D. 随意添加解释

Câu hỏi 197411:

“绿色发展”较合适的越南语译法是:

A. tăng trưởng màu xanh
B. phát triển xanh
C. phát triển màu xanh
D. màu xanh phát triển

Câu hỏi 197410:

“数字人民币”在金融科技语境中较合适的越南语译法是:

A. đồng tiền nhân dân có chữ số
B. đồng nhân dân tệ kỹ thuật số
C. số hóa người dân Trung Quốc
D. tiền số của nhân dân

Câu hỏi 197409:

文化负载词没有固定译法时,较合适的处理方式是:

A. 结合语境解释或适度转换
B. 只保留拼音
C. 删除
D. 随意编译

Câu hỏi 197408:

翻译民族服饰介绍时,译者应重点做到:

A. 删除民族名称
B. 准确描述并保持尊重
C. 加入个人偏见
D. 使用嘲笑性表达

Câu hỏi 197407:

“非物质文化遗产”较准确的越南语译法是:

A. di sản vật chất đặc biệt
B. di sản văn hóa phi vật thể
C. văn hóa không quan trọng
D. tài sản văn hóa không có vật chất

Câu hỏi 197406:

翻译涉及公共卫生数据的文本时,译者最不应做的是:

A. 保持表达清晰
B. 必要时记录不确定处
C. 为了流畅而改变统计结果
D. 核对术语和数字

Câu hỏi 992644:

若原文语气庄重,译文却大量使用口语词“siêu vui, cực chất”,主要违反了:

A. 文体匹配原则
B. 术语查证原则
C. 数字换算原则
D. 标点规范

Câu hỏi 992643:

“共同关心的重大国际与地区问题”中“重大”应体现:

A. 问题的重要性
B. 数量很多
C. 问题很重
D. 地点很远

Câu hỏi 992642:

“主办方表示,论坛为合作注入新动力”中“主办方表示”应译为:

A. Theo ý kiến cá nhân
B. Theo ý kiến chủ quan
C. Không cần dịch
D. Ban tổ chức cho biết
Trung tâm giáo dục thể chất và quốc phòng an ninh
Khoa kinh tế
Khoa đào tạo từ xa
Trung tâm đào tạo trực tuyến
Khoa đào tạo cơ bản
Khoa điện - điện tử
Khoa du lịch
Khoa Công nghệ thông tin
Viện Công nghệ sinh học và Công nghệ thực phẩm
Trung tâm đại học Mở Hà Nội tại Đà Nẵng
Khoa tiếng Trung Quốc
Khoa tạo dáng công nghiệp
Khoa tài chính ngân hàng
Khoa Tiếng anh
Khoa Luật

Bản tin HOU-TV số 07 năm 2026

Tuyển sinh đại học Mở Hà Nội - HOU

Rejoining the server...

Rejoin failed... trying again in seconds.

Failed to rejoin.
Please retry or reload the page.

The session has been paused by the server.

Failed to resume the session.
Please retry or reload the page.