Câu hỏi 730435 - Tiếng Trung Quốc 1B - CN13 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh 1. 什么2. 告诉3. 时候4. 他5. 你6. 这件事 Chọn đáp án: 613425 642513 425613 413256 Xem đáp án