Câu hỏi 730440 - Tiếng Trung Quốc 1B - CN13 Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh 1. 请2. 的3. 同学4. 后边5. 安静。 Chọn đáp án: 42135 42153 42315 42351 Xem đáp án