Phương án nào sau đây KHÔNG là ưu điểm của website tĩnh?
A. Người dùng có thể tương tác với website
B. Thân thiện với bộ máy tìm kiếm
C. Chi phí đầu tư thấp
D. Tốc độ truy cập nhanh
DNS là từ viết tắt của cụm từ nào sau đây?
A. Domain Name Service
B. Document Name Services
C. Document Name Server
D. Domain Name Server
WWW là từ viết tắt của cụm từ nào sau đây?
A. World Wide Web
B. Work Wide Web
C. Web World Wide
D. Word Wide Web
Phát biểu nào sau đây SAI?
A. Mỗi ảnh trong Photoshop là một lưới các ô vuông nhỏ (lưới điểm ảnh) gọi là điểm ảnh, dùng để biểu diễn ảnh.
B. Photoshop tạo ra các ảnh bitmap (ảnh mành)
C. Độ sắc nét của hình ảnh không phụ thuộc vào độ phân giải hình ảnh.
D. Mỗi điểm ảnh được gán vị trí và màu tương ứng
Công cụ nào sau đây không dùng để tô màu?
A. Eraser Tool
B. Brush
C. Paint Bucket Tool
D. Gradient Tool
Bản vẽ phác thảo website là?
A. Mockup
B. Wireframe
C. Sketch
D. Prototype
Phát biểu nào sau đây SAI?
A. Khi thay đổi độ phân giải màn hình, kích thước điểm ảnh sẽ thay đổi theo
B. Khi thay đổi độ phân giải màn hình, độ phân giải của hình ảnh không thay đổi.
C. Kích thước hiển thị hình ảnh trên màn hình phụ thuộc vào kích thước điểm ảnh, kích cỡ và độ phân giải màn hình
D. Khi thay đổi độ phân giải màn hình, độ phân giải của hình ảnh thay đổi theo.
Chế độ hoà trộn nào sau đây được dùng để chỉnh cho bức ảnh tối hơn?
A. Linear Dodge
B. Lighter color
C. Multiply
D. Color Dodge
Chế độ hoà trộn nào sau đây được sử dụng nếu muốn loại bỏ nền đen và các yếu tố có màu đen của bức ảnh?
A. Screen
B. Color Burn
C. Darken
D. Darker color
Phát biểu nào sau đây KHÔNG ĐÚNG về chiến lược thiết kế website?
A. Cần xây dựng hệ thống menu phù hợp, tránh tạo ra hệ thống menu quá rộng hoặc quá sâu.
B. Tăng tốc độ truy cập bằng cách tăng việc sử dụng hình ảnh và dữ liệu đa phương tiện (multimedia)
C. Cần cắt thông tin thành những mẩu tin từ 1 đến 3 trang in để cung cấp cho độc giả ứng với mỗi liên kết.
D. Nhóm, phân loại thông tin, sắp xếp bằng hình ảnh… cho phép độc giả dễ dàng tìm được cái họ cần.
Thao tác nào sau đây dùng để xoá tất cả các slides đang có?
A. File> Clear Slices
B. Edit> Clear Slices
C. View> Clear
D. View> Clear Slices
Thuộc tính nào trong mục style trên thanh Options của công cụ Slice Tool cho phép xác định tỉ lệ slice trước khi tạo nhát cắt?
A. Normal
B. Fixed size
C. Fixed Aspect Ratio
D. Slices from guides
Tổ hợp phím nào sau đây cho phép tạo thêm 1 lớp mới vào file Photoshop đang mở?
A. Ctrl-Shift-M
B. Ctrl-N
C. Ctrl-M
D. Ctrl-Shift-N
Chế độ màu nào sau đây chỉ hỗ trợ thiết kế với các tông màu đen, xám, trắng?
A. RGB
B. GrayScale
C. LAB
D. Bitmap
Khi có bức ảnh có độ tương phản cao giữa nền và nhân vật. Nền và nhân vật có nhiều hoạ tiết, có màu khác nhau. Công cụ nào sau đây cho phép tạo vùng chọn dễ dàng hơn?
A. Magnetic Lasso Tool
B. Magic Wand Tool
C. Quick Selection Tool
D. Polygon Lasso Tool
Màu nào sau đây thuộc gam màu nóng?
A. Xanh lam
B. Tím
C. Xanh lá cây
D. Vàng
Thẻ nào sau đây tương đương thẻ
Thuộc tính nào sau đây cho phép người dùng chọn nhiều hơn 1 mục trong selection list?
A. value
B. size
C. maxlength
D. multiple
Phương pháp phối màu nào sau đây có độ tương phản cao nhất?
A. Tương phản
B. Tương đồng
C. Đơn sắc
D. Bổ sung
Tuỳ chọn nào sau đây trong hộp thoại Slice Options cho phép thiết lập dòng chữ mô tả slice, dùng để thay thế hình ảnh trong trường hợp hình ảnh không được hiển thị trên trình duyệt?
A. Slice Background Type
B. Alt Tag
C. Message text
D. Target