Câu hỏi 730343:
Chọn chữ Hán đúng:
![]()
Chọn chữ Hán đúng:
![]()
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.姐姐
2.男朋友
3.还
4.王兰的
5.没有
Chọn đáp án đúng:
我有两……中国朋友。
Chọn âm tiết đúng?
yùxǐ
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:
你还要_______吗?
Chọn phiên âm đúng của chữ Hán cho trước:
岁
Tìm phiên âm đúng:
一下儿
Chọn đáp án đúng:
你能借给我那......自行车吗?
Chọn đáp án đúng:
你喝……茶,怎么样?
Chọn từ đúng:
姐姐
Nêu tên các bộ và số nét của chúng?
忄
Chọn đáp án đúng:
11:40
Chọn thanh điệu đúng:
Renshi
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.看朋友
2.王兰
3.明天
4.去桂林
5.坐飞机
Chọn đáp án đúng:
03:35
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1.水果店
2.门口
3.有
4.一个
5.学校
Chọn chữ Hán đúng cho phiên âm sau:
Hànyǔ
Các bạn hãy ghép từ với phiên âm đúng?
好
Tìm chữ Hán đúng của phiên âm:
wánr
Sắp xếp thành câu hoàn chỉnh
1. 每天 2. 都 3. 预习 4. 他 5 生词
Để giúp chúng tôi phát triển sản phẩm tốt hơn, đạt kết quả học tập cao hơn















