Số 13 là con số kiêng kỵ trong một số nền văn hóa, đó là:
A. Việt Nam, Trung Quốc
B. Anh, Mỹ
C. Nhật Bản, Hàn Quốc
D. Pháp, Đức
Số 4 là con số kiêng kỵ trong một số nền văn hóa, đó là:
A. Anh, Mỹ
B. Nhật Bản, Hàn Quốc
C. Pháp, Đức
D. Việt Nam, Trung Quốc
Sự chuyển động của ngón tay, bàn tay hoặc cánh tay được hiểu là:
A. Ngôn ngữ cơ thể
B. Cử chỉ, điệu bộ
C. Tư thế
D. Dáng vể bên ngoài
Thích đặt các câu hỏi cá nhân như hỏi về thu nhập, gia đình là:
A. Người Triều Tiên
B. Người Hàn Quốc
C. Người Nhật Bản
D. Người Trung Quốc
Nơi việc chào hỏi được thực hiện bằng những cái hôn lên má là:
A. Pháp
B. Hà Lan
C. Pháp + Bỉ + Hà Lan
D. Bỉ
Thành thạo ngôn ngữ giao tiếp là:
A. 1 trong 2 điều kiện đảm bảo sự thành công trong giao tiếp
B. Điều kiện duy nhất để đảm bảo sự thành công trong giao tiếp
C. 1 trong 4 điều kiện đảm bảo sự thành công trong giao tiếp
D. 1 trong 3 điều kiện đảm bảo sự thành công trong giao tiếp
Chữ “Tôi” (I) trong tiếng Anh luôn được viết hoa, điều này:
A. Đơn giản là thói quen của người Anh khi viết
B. Là ví dụ cho thấy sự ảnh hưởng của văn hóa đến ngôn ngữ và thể hiện vai trò của cá nhân trong văn hóa Anh
C. Thể hiện vai trò của cá nhân trong văn hóa Anh
D. Là ví dụ cho thấy sự ảnh hưởng của văn hóa đến ngôn ngữ
Một chủ đề của cuộc trò chuyện hoặc một hành vi cần tránh vì chúng không được chấp nhận trong một nền văn hóa là:
A. Sốc văn hóa
B. Chuẩn mực văn hóa
C. Những điều cấm kỵ
D. Sự hiểu nhầm
Tất cả những yếu tố gây ra sự hiểu nhầm trong giao tiếp bao gồm:
A. Giọng nói, cách nói, ngôn từ, tín hiệu phi ngôn ngữ, ngoại cảnh, đặc điểm văn hóa của người tham gia giao tiếp
B. Giọng nói, cách diễn đạt, ngôn ngữ, ngôn ngữ cơ thể, khoảng cách, ngoại cảnh, hình thức giao tiếp được sử dụng
C. Giọng nói, cách diễn đạt, ngôn ngữ, tín hiệu phi ngôn ngữ, ngoại cảnh, nghệ thuật giao tiếp của người tham gia giao tiếp
D. Giọng nói, cách nói, từ ngữ, tín hiệu phi ngôn ngữ, tiếng ồn, bối cảnh nơi diễn ra cuộc giao tiếp
Giá trị văn hóa thay đổi theo thời gian bởi:
A. Sự giao lưu văn hóa
B. Sự tiếp biến văn hóa
C. Sự thay đổi của con người
D. Sự giao lưu văn hóa + Sự tiếp biến văn hóa + Sự thay đổi của con người
Văn hóa của quốc gia nào sau đây xem cá nhân là mối quan tâm hàng đầu:
A. Trung Quốc
B. Nhật Bản
C. Hàn Quốc
D. Mỹ
Nhận định nào sau đây không chính xác?
A. Văn hóa Canada đề cao tầm quan trọng của cá nhân
B. Văn hóa Anh đề cao tầm quan trọng của sự riêng tư
C. Văn hóa Mỹ đề cao tầm quan trọng của sự riêng tư
D. Văn hóa Việt Nam đề cao tầm quan trọng của cá nhân
Nhận định nào sau đây không đúng:
A. Văn hóa là phong tục, tín ngưỡng thái độ… của một cộng đồng
B. Văn hóa doanh nghiệp là một nhánh văn hóa
C. Văn hóa có thể tồn tại xuyên biên giới
D. Văn hóa và ngôn ngữ tồn tại độc lập với nhau
Thông điệp “Đúng 11 giờ 30 phút, quý khách vui lòng tập trung tại sảnh khách sạn” thích hợp với nhóm khách
A. Lý trí
B. Trực giác
C. Lý trí + Tình cảm + Trực giác
D. Tình cảm
Du khách có mấy nhu cầu cơ bản trong giao tiếp?
Nhận định nào sau đây không chính xác?
A. Dùng phương ngữ là một trong những nguyên nhân gây hiểu nhầm trong giao tiếp
B. Người Việt nói tiếng Anh hay xuống giọng ở cuối câu
C. Từ đệm nên được sử dụng như một loại gia vị trong giao tiếp
D. Người Việt nói tiếng Anh hay lược bỏ âm tiết cuối cùng của từ
Quá trình chia sẻ hoặc trao đổi thông tin giữa hai bên, mỗi bên thuộc về một nhóm văn hóa khác nhau là:
A. Giao tiếp văn hóa quốc tế
B. Tất cả các phương án đều đúng
C. Giao lưu văn hóa quốc tế
D. Giao tiếp giữa các nền văn hóa
Nhận định nào sau đây không chính xác?
A. Mỗi nền văn hóa phát triển một cách thức giao tiếp tiêu chuẩn của nó
B. Không thể thay đổi những điều cấm kỵ trong một nền văn hóa
C. Trong văn hóa Việt Nam, sự hoà hợp xã hội là mục tiêu đặc biệt quan trọng
D. Tiếng Anh được sử dụng không giống nhau ở các nước nói tiếng Anh bản xứ
Nhận định nào sau đây không chính xác?
A. Sốc văn hóa hay xảy ra với những người ít có môi trường giao tiếp quốc tế
B. Mỗi người là một sản phẩm của chính nền văn hóa của họ
C. Để hiểu một ngôn ngữ, cần phải hiểu văn hóa nơi ngôn ngữ đó được dùng
D. Văn hóa nằm trong giới hạn bởi biên giới của các quốc gia
Những nguyên nhân gây ra hiểu lầm trong giao tiếp bao gồm:
A. Ngôn ngữ cơ thể không rõ ràng
B. Giọng nói khó hiểu, từ ngữ sử dụng thiếu chính xác
C. Giọng nói khó hiểu, từ ngữ sử dụng thiếu chính xác; Ngôn ngữ cơ thể không rõ ràng; Các yếu tố ngoại cảnh như tiếng chim hót
D. Các yếu tố ngoại cảnh như tiếng chim hót