Tư tưởng cơ bản của trường phái chủ nghĩa “Tự do mới” là gì?
A. Cơ chế thị trường có sự điều tiết của nhà nước.
B. Chỉ có sự điều tiết của nhà nước, không có thị trường.
C. Cơ chế thị trường không cần sự điều tiết của nhà nước.
D. Cơ chế thị trường có sự điều tiết của nhà nước ở mức độ nhất định.
Theo J.M.Keynes, nguyên nhân của khủng hoảng, thất nghiệp trong chủ nghĩa tư bản, do?
A. Cầu tiêu dùng giảm làm giảm cầu có hiệu quả
B. Cầu tiêu dùng tăng làm tăng cầu có hiệu quả
C. Cung tiêu dùng giảm làm giảm cung có hiệu quả
D. Cung tiêu dùng tăng làm tăng cung có hiệu quả
Lựa chọn phương án sai:
một vật được gọi là “Sản phẩm kinh tế”, khi:
A. Vật đó phải ở trong tình trạng khan hiếm
B. Vật đó phải ở trong tình trạng có khả năng sử dụng được
C. Vật đó phải phù hợp với nhu cầu hiện tại của con người
D. Con người không biết được công dụng của vật đó
Theo M.Friedman nên tăng khối lượng tiền tệ hàng năm theo tỷ lệ?
A. ổn định từ 2 - 3%/ năm.
B. ổn định từ 1 - 2%/ năm.
C. ổn định từ 4 - 5%/ năm.
D. ổn định từ 3 - 4%/ năm.
Chủ nghĩa “Tự do mới” áp dụng và kết hợp phương pháp luận của các trường phái:
A. Trọng thương mới “Tân cổ điển” và J.M.Keynes
B. Tự do cũ, trọng nông và “Tân cổ điển”.
C. Tự do cũ, “Tân cổ điển” và J.M.Keynes
D. Tự do cũ, trọng thương mới và J.M.Keynes
Trường phái “Tân cổ điển”cho rằng:
A. Tiêu dùng quyết định sản xuất
B. Sản xuất quyết định tiêu dùng
C. Phân phối quyết định tiêu dùng
D. Trao đổi quyết định sản xuất
Lý thuyết “cân bằng tổng quát” của L. Walras là sự kế thừa, phát triển:
A. Lý thuyết “giá trị - ích lợi” của phái thành Viene (Áo).
B. Lý thuyết “ich lợi giới hạn” của phái thành Viene (Áo).
C. Lý thuyết “bàn tay vô hình” của A.Smith.
D. Lý thuyết “năng suất bất tương xứng” của D.Ricardo.
P.A.Samuelson cho rằng, để tăng trưởng kinh tế vấn đề nan giải đối các nước đang phát triển là?
A. kỹ thuật, công nghệ lạc hậu.
B. chất lượng nguồn nhân lực thấp.
C. nguồn tài nguyên nghèo nàn.
D. có quá ít tư bản.
Lựa chọn phương án sai: Theo P.A.Samuelson, Chính phủ có chức năng?
A. Khắc phục những thất bại của thị trường
B. Thúc đẩy sự phát triển của các tổ chức độc quyền
C. Thiết lập khuôn khổ pháp luật
D. Bảo đảm sự công bằng; Ổn định kinh tế vĩ mô
Theo P.A.Samuelson, tín hiệu trên thị trường là?
A. Lợi nhuận
B. Giá cả
C. Giá trị
D. Cạnh tranh
Theo P.A.Samuelson, nền kinh tế thị trường chịu sự điều khiển của hai ông ”vua”: ?
A. người sản xuất và công nghệ.
B. người tiêu dùng và kỹ thuật.
C. hàng hóa và người tiêu dùng.
D. người sản xuất và người tiêu dùng.
Theo E.Chamberlin, cạnh tranh thuần túy là?
A. cạnh tranh giữa ít người mua và nhiều người bán cùng loại hàng hóa.
B. cạnh tranh giữa một người mua và một người bán cùng loại hàng hóa.
C. cạnh tranh giữa nhiều người mua và ít người bán cùng loại hàng hóa.
D. cạnh tranh giữa nhiều người mua và nhiều người bán cùng loại hàng hóa.
Theo L.Walras, điều kiện để có cân bằng tổng quát là?
A. người mua bằng người bán hàng hóa.
B. cung bằng cầu về một loại hàng hóa.
C. doanh thu bằng chi phí sản xuất.
D. cung bằng cầu về các loại hàng hóa.
Theo K. Marx, chất của giá trị hàng hóa là?
A. Lao động phức tạp
B. Lao động trừu tượng
C. Lao động cụ thể
D. Lao động giản đơn
“Biểu kinh tế” của F.Quesnay được coi là sơ đồ đầu tiên phân tích về:
A. Quá trình lưu thông tư bản chủ nghĩa.
B. Quá trình tái sản xuất xã hội.
C. Quá trình tái sản xuất trong nông nghiệp.
D. Quá trình sản xuất tư bản chủ nghĩa.
Lịch sử các học thuyết kinh tế là môn học cần thiết đối với?
A. tất cả sinh viên các trường đại học.
B. tất cả các cán bộ, công nhân, viên chức.
C. tất cả mọi người dân.
D. tất cả sinh viên các trường kinh tế.
Học thuyết kinh tế của K.Marx ra đời vào:
A. Cuối thế kỷ XIX
B. Đầu thế kỷ XX
C. Đầu thế kỷ XIX
D. Giữa thế kỷ XIX
Theo trường phái trọng thương, để có nhiều của cải, cần phải?
A. Nhập siêu
B. Xuất siêu
C. Phát triển sản xuất
D. Phát hành thêm tiền
Trong các nhà kinh tế sau đây, ai nhất quán giải thích các vấn đề kinh tế trên cơ sở lý luận giá trị - lao động:
A. Thomas Robert Malthus
B. David Ricardo
C. Adam Smith
D. Wiliam Petty
Trong lý thuyết của mình, D.Ricardo đã:
A. Thấy được mâu thuẫn giữa giá trị sử dụng và giá trị.
B. Không thấy được mâu thuẫn giữa giá trị sử dụng và giá trị.
C. Thấy được mâu thuẫn giữa giá trị sử dụng và giá trị trao đổi.
D. Thấy được mâu thuẫn giữa giá trị trao đổi và giá trị.